曲影症 khúc ảnh chứng Hán Việt: khúc ảnh chứng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 影 (ảnh) + 症 (chứng)Hán Việtkhúc ảnh chứngCấu tạo曲 + 影 + 症 · khúc + ảnh + chứng nghĩa thành phần: khúc + ảnh + chứng Nghĩa EngCihui dysmorphopsia