曲柄梢 khúc bính sao Hán Việt: khúc bính sao Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 梢 (sao)Hán Việtkhúc bính saoCấu tạo曲 + 柄 + 梢 · khúc + bính + sao nghĩa thành phần: khúc + bính + sao Nghĩa EngCihui crankpin