曲柄針 khúc bính châm Hán Việt: khúc bính châm Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 針 (châm)Hán Việtkhúc bính châmCấu tạo曲 + 柄 + 針 · khúc + bính + châm nghĩa thành phần: khúc + bính + châm Nghĩa EngCihui crankpin