曲滴蟲屬 khúc tích trùng chúc Hán Việt: khúc tích trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 滴 (tích) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtkhúc tích trùng chúcCấu tạo曲 + 滴 + 蟲 + 屬 · khúc + tích + trùng + chúc nghĩa thành phần: khúc + tích + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Retortamonas