曲牌子 khúc bài tử Hán Việt: khúc bài tử Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 牌 (bài) + 子 (tử)Hán Việtkhúc bài tửCấu tạo曲 + 牌 + 子 · khúc + bài + tử nghĩa thành phần: khúc + bài + tử Nghĩa EngCihui 曲牌子 ǔpáizi ►See qǔpái