曲率計 khúc suất kế Hán Việt: khúc suất kế Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtkhúc suất kếCấu tạo曲 + 率 + 計 · khúc + suất + kế nghĩa thành phần: khúc + suất + kế Nghĩa EngCihui curvemeter