曲米春 qū mǐ chūn · khúc mễ xuân Hán Việt: khúc mễ xuân · Pinyin: qū mǐ chūn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 米 (mễ) + 春 (xuân)Pinyinqū mǐ chūnHán Việtkhúc mễ xuânCấu tạo曲 + 米 + 春 · khúc + mễ + xuân nghĩa thành phần: khúc + mễ + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。