曲線球
khúc tuyến cầu
Hán Việt: khúc tuyến cầu
Tổng quan
gàn, lập dị, điên, người gàn dở, người lập dị, người điên, quả bóng xoáy (bóng chày)
Nghĩa
Việt
- Cihui gàn, lập dị, điên, người gàn dở, người lập dị, người điên, quả bóng xoáy (bóng chày)
Eng
- Cihui 曲線球 ūxiànqiú n. <sport> curve ball