曲線美

qū xiàn měi khúc tuyến mĩ

Hán Việt: khúc tuyến mĩ · Pinyin: qū xiàn měi

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tuyến) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲線連續而成的美感。如樹葉、山巒、人體等的外形。

Eng

  • Cihui 曲線美 ūxiànměi n. curvaceous; shapely

ja

  • JMdict curvilinear beauty|curvaceousness