曲线岛 khúc tuyến đảo Hán Việt: khúc tuyến đảo Tổng quan giống hình trụ Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 島 (đảo)Hán Việtkhúc tuyến đảoTừ loạidanhCấu tạo曲 + 線 + 島 · khúc + tuyến + đảo nghĩa thành phần: khúc + tuyến + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cylindroidMainlandKaggle Zh-Vi cylindroid Từ liên quan Gần nghĩa曲线仪 · 曲线图 · 曲线球 · 曲线的 · 曲线计 · 曲线论 · 曲线锯 · 曲線