曲線島 khúc tuyến đảo Hán Việt: khúc tuyến đảo Tổng quan giống hình trụ Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 島 (đảo)Hán Việtkhúc tuyến đảoCấu tạo曲 + 線 + 島 · khúc + tuyến + đảo nghĩa thành phần: khúc + tuyến + đảo Nghĩa ViệtCihui giống hình trụ