曲線板

khúc tuyến bản

Hán Việt: khúc tuyến bản

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tuyến) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲線板 ūxiànbǎn n. curve ruler M:²kuài