曲线球

khúc tuyến cầu

Hán Việt: khúc tuyến cầu

Tổng quan

gàn, lập dị, điên, người gàn dở, người lập dị, người điên, quả bóng xoáy (bóng chày)

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng xoáy
  • Biên soạn curve ball

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi screwball

Eng

  • Cihui 曲線球 ūxiànqiú n. <sport> curve ball

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线的 · 曲线计 · 曲线论 · 曲线锯 · 曲線