曲線表 qū xiàn biǎo · khúc tuyến biểu Hán Việt: khúc tuyến biểu · Pinyin: qū xiàn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 表 (biểu)Pinyinqū xiàn biǎoHán Việtkhúc tuyến biểuCấu tạo曲 + 線 + 表 · khúc + tuyến + biểu nghĩa thành phần: khúc + tuyến + biểu