曲线计 khúc tuyến kế Hán Việt: khúc tuyến kế Tổng quan cái đo đường cong Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 計 (kế)Hán Việtkhúc tuyến kếTừ loạidanhCấu tạo曲 + 線 + 計 · khúc + tuyến + kế nghĩa thành phần: khúc + tuyến + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo đường congMainlandKaggle Zh-Vi curvimeter Từ liên quan Gần nghĩa曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球 · 曲线的 · 曲线论 · 曲线锯 · 曲線