曲蟮/鱔 Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 蟮 (thiện) + / + 鱔 (thiện)Cấu tạo曲 + 蟮 + / + 鱔 Nghĩa EngCihui 曲蟮/鱔 ūshàn n. <coll.> earthworm