曲說
khúc thuyết
Hán Việt: khúc thuyết · Pinyin: qū shuō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偏於一方的言論。《管子.宙合》:「是故辯于一言,察于一治,攻于一事者,可以曲說,而不可以廣舉。」
Eng
- Cihui 曲說 ūshuō n. a biased statement
Hán Việt: khúc thuyết · Pinyin: qū shuō