曲說
khúc thuyết
Hán Việt: khúc thuyết · Pinyin: qū shuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 片面之说; 邪曲之说; 不合常理的解说; 犹细说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.片面之说。 2.邪曲之说。 3.不合常理的解说。 4.犹细说。
Eng
- Cihui 曲說 ūshuō n. a biased statement