曲軸箱 qǔ zhóu xiāng · khúc trục tương Hán Việt: khúc trục tương · Pinyin: qǔ zhóu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 軸 (trục) + 箱 (tương)Pinyinqǔ zhóu xiāngHán Việtkhúc trục tươngCấu tạo曲 + 軸 + 箱 · khúc + trục + tương nghĩa thành phần: khúc + trục + tương Nghĩa EngCihui 曲軸箱 ūzhóuxiāng n. crankcase