曲軸刨牀 khúc trục bào sàng Hán Việt: khúc trục bào sàng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 軸 (trục) + 刨 (bào) + 牀 (sàng)Hán Việtkhúc trục bào sàngCấu tạo曲 + 軸 + 刨 + 牀 · khúc + trục + bào + sàng nghĩa thành phần: khúc + trục + bào + sàng Nghĩa EngCihui crankplaner