曲辮子 qū biàn zi · khúc biện tử Hán Việt: khúc biện tử · Pinyin: qū biàn zi Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 辮 (biện) + 子 (tử)Pinyinqū biàn ziHán Việtkhúc biện tửCấu tạo曲 + 辮 + 子 · khúc + biện + tử nghĩa thành phần: khúc + biện + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡愚‖有不懂事﹑无知识之意。Tân Hoa Tự Điển 1.乡愚‖有不懂事﹑无知识之意。