麴道士 qū dào shì · khúc đạo sĩ Hán Việt: khúc đạo sĩ · Pinyin: qū dào shì Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 道 (đạo) + 士 (sĩ)Pinyinqū dào shìHán Việtkhúc đạo sĩCấu tạo麴 + 道 + 士 · khúc + đạo + sĩ nghĩa thành phần: khúc + đạo + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲道士"; 指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲道士"。 2.指酒。