曲頭點 khúc đầu điểm Hán Việt: khúc đầu điểm Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 頭 (đầu) + 點 (điểm)Hán Việtkhúc đầu điểmCấu tạo曲 + 頭 + 點 · khúc + đầu + điểm nghĩa thành phần: khúc + đầu + điểm Nghĩa EngCihui 曲頭點 ūtóudiǎn n. <art> bowed-head dot (in painting)