曲馬多 qǔ mǎ duō · khúc mã đa Hán Việt: khúc mã đa · Pinyin: qǔ mǎ duō Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 馬 (mã) + 多 (đa)Pinyinqǔ mǎ duōHán Việtkhúc mã đaCấu tạo曲 + 馬 + 多 · khúc + mã + đa nghĩa thành phần: khúc + mã + đa Nghĩa EngCihui tramadol