曳雲仙 yè yún xiān · duệ vân tiên Hán Việt: duệ vân tiên · Pinyin: yè yún xiān Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 雲 (vân) + 仙 (tiên)Pinyinyè yún xiānHán Việtduệ vân tiênCấu tạo曳 + 雲 + 仙 · duệ + vân + tiên nghĩa thành phần: duệ + vân + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妓女的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.妓女的别称。