曳引力 duệ dẫn lực Hán Việt: duệ dẫn lực Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Hán Việtduệ dẫn lựcCấu tạo曳 + 引 + 力 · duệ + dẫn + lực nghĩa thành phần: duệ + dẫn + lực Nghĩa EngCihui 曳引力 èyǐnlì n. traction