曳引力 duệ dẫn lực Hán Việt: duệ dẫn lực Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 引 (dẫn) + 力 (lực)Hán Việtduệ dẫn lựcTừ loạidanhCấu tạo曳 + 引 + 力 · duệ + dẫn + lực nghĩa thành phần: duệ + dẫn + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lực kéoBiên soạn tractionEngCihui 曳引力 èyǐnlì n. tractionTần suất từ n. traction Từ liên quan Gần nghĩa引力场 · 引力波 · 引力的 · 曳引的 · 曳引车 · 引力 · 引力区 · 引力子