曳引机

yè yǐn jīduệ dẫn ki

Hán Việt: duệ dẫn ki · Pinyin: yè yǐn jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拖拉机。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

具有動力可拖曳其他車輛或農作器械以耕作的機器。也稱為「牽引車」。

Cấu tạo: 曳 (duệ) + 引 (dẫn) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy kéo
  • Biên soạn tractor M:¹tái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖拉机。

Eng

  • Cihui 曳引機 èyǐnjī n. tractor M:¹tái
  • Tần suất từ n. tractor M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳引的 · 曳引车 · 曳引力 · 曳引機 · 曳引绳 · 曳引