曳引機

yè yǐn jī duệ dẫn ki

Hán Việt: duệ dẫn ki · Pinyin: yè yǐn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (dẫn) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖拉机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖拉机。

Eng

  • Cihui 曳引機 èyǐnjī n. tractor M:¹tái