曳物線

yè wù xiàn duệ vật tuyến

Hán Việt: duệ vật tuyến · Pinyin: yè wù xiàn

Tổng quan

đường tractric, curtate t. đường trắctric co

Cấu tạo: (duệ) + (vật) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường tractric, curtate t. đường trắctric co