曳繩釣

yè shéng diào duệ thằng điếu

Hán Việt: duệ thằng điếu · Pinyin: yè shéng diào

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (thằng) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钓渔具的一种。由钓线﹑钓钩﹑沉子等部分组成。钓钩装有真饵或假饵,由钓船拖曳前进,诱鱼追食上钩。常用以钓捕海洋中大型贪食性鱼类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钓渔具的一种。由钓线﹑钓钩﹑沉子等部分组成。钓钩装有真饵或假饵,由钓船拖曳前进,诱鱼追食上钩。常用以钓捕海洋中大型贪食性鱼类。

Eng

  • Cihui 曳繩釣 èshéngdiào n. trolling (a fishing)