更何況 gèng hé kuàng · canh hà huống Hán Việt: canh hà huống · Pinyin: gèng hé kuàng Tổng quan huống chi Cấu tạo: 更 (canh) + 何 (hà) + 況 (huống)Pinyingèng hé kuàngHán Việtcanh hà huốngCấu tạo更 + 何 + 況 · canh + hà + huống nghĩa thành phần: canh + hà + huống Nghĩa ViệtCihui huống chi