更仆数 canh phó sổ Hán Việt: canh phó sổ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 仆 (phó) + 数 (sổ)Hán Việtcanh phó sổCấu tạo更 + 仆 + 数 · canh + phó + sổ nghĩa thành phần: canh + phó + sổ