更優地 canh ưu địa Hán Việt: canh ưu địa Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 優 (ưu) + 地 (địa)Hán Việtcanh ưu địaCấu tạo更 + 優 + 地 · canh + ưu + địa nghĩa thành phần: canh + ưu + địa Nghĩa EngCihui better