更利芬 canh lợi phân Hán Việt: canh lợi phân Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 利 (lợi) + 芬 (phân)Hán Việtcanh lợi phânCấu tạo更 + 利 + 芬 · canh + lợi + phân nghĩa thành phần: canh + lợi + phân Nghĩa EngCihui ganglefene