更別說 gèng bié shuō · canh biệt thuyết Hán Việt: canh biệt thuyết · Pinyin: gèng bié shuō Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 別 (biệt) + 說 (thuyết)Pinyingèng bié shuōHán Việtcanh biệt thuyếtCấu tạo更 + 別 + 說 · canh + biệt + thuyết nghĩa thành phần: canh + biệt + thuyết