更可取 gèng kě qǔ · canh khả thủ Hán Việt: canh khả thủ · Pinyin: gèng kě qǔ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 可 (khả) + 取 (thủ)Pinyingèng kě qǔHán Việtcanh khả thủCấu tạo更 + 可 + 取 · canh + khả + thủ nghĩa thành phần: canh + khả + thủ