更寬的 canh khoan đích Hán Việt: canh khoan đích Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 寬 (khoan) + 的 (đích)Hán Việtcanh khoan đíchCấu tạo更 + 寬 + 的 · canh + khoan + đích nghĩa thành phần: canh + khoan + đích Nghĩa EngCihui wider