更密集 gèng mì jí · canh mật tập Hán Việt: canh mật tập · Pinyin: gèng mì jí Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 密 (mật) + 集 (tập)Pinyingèng mì jíHán Việtcanh mật tậpCấu tạo更 + 密 + 集 · canh + mật + tập nghĩa thành phần: canh + mật + tập