更富裕 canh phú dụ Hán Việt: canh phú dụ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 富 (phú) + 裕 (dụ)Hán Việtcanh phú dụCấu tạo更 + 富 + 裕 · canh + phú + dụ nghĩa thành phần: canh + phú + dụ Nghĩa EngCihui better off