更快的 canh khoái đích Hán Việt: canh khoái đích Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 快 (khoái) + 的 (đích)Hán Việtcanh khoái đíchCấu tạo更 + 快 + 的 · canh + khoái + đích nghĩa thành phần: canh + khoái + đích Nghĩa EngCihui Faster