更挑剔 canh thiêu dịch Hán Việt: canh thiêu dịch Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 挑 (thiêu) + 剔 (dịch)Hán Việtcanh thiêu dịchCấu tạo更 + 挑 + 剔 · canh + thiêu + dịch nghĩa thành phần: canh + thiêu + dịch Nghĩa EngCihui fussier