更換彈倉 canh hoán đạn thương Hán Việt: canh hoán đạn thương Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 彈 (đạn) + 倉 (thương)Hán Việtcanh hoán đạn thươngCấu tạo更 + 換 + 彈 + 倉 · canh + hoán + đạn + thương nghĩa thành phần: canh + hoán + đạn + thương Nghĩa EngCihui rechamber