更新域 canh tân vực Hán Việt: canh tân vực Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 域 (vực)Hán Việtcanh tân vựcCấu tạo更 + 新 + 域 · canh + tân + vực nghĩa thành phần: canh + tân + vực Nghĩa EngCihui Update Fields