更新域

canh tân vực

Hán Việt: canh tân vực

Tổng quan

Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cập nhật trường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Update Fields

Eng

  • Cihui Update Fields

Từ liên quan

Gần nghĩa

更新世 · 更新版 · 更新的 · 更新者 · 更新换代 · 更新 · 更新后 · 新域