更新数据

canh tân sổ cứ

Hán Việt: canh tân sổ cứ

Tổng quan

Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 數 (sổ) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm mới dữ liệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi refresh data

Eng

  • Cihui refresh data

Từ liên quan

Gần nghĩa

更新换代 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据手册