数据手册

shù jù shǒu cèsổ cứ thủ sách

Hán Việt: sổ cứ thủ sách · Pinyin: shù jù shǒu cè

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【數據手冊・数据手册】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "datasheet"]]]}]

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 手 (thủ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ datasheet

Eng

  • Cihui datasheet
  • Tần suất từ datasheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据挖掘 · 数据接口