更早的 canh tảo đích Hán Việt: canh tảo đích Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 早 (tảo) + 的 (đích)Hán Việtcanh tảo đíchCấu tạo更 + 早 + 的 · canh + tảo + đích nghĩa thành phần: canh + tảo + đích Nghĩa EngCihui earlier