更有用 gèng yǒu yòng · canh hữu dụng Hán Việt: canh hữu dụng · Pinyin: gèng yǒu yòng Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 有 (hữu) + 用 (dụng)Pinyingèng yǒu yòngHán Việtcanh hữu dụngCấu tạo更 + 有 + 用 · canh + hữu + dụng nghĩa thành phần: canh + hữu + dụng