更有益 gèng yǒu yì · canh hữu ích Hán Việt: canh hữu ích · Pinyin: gèng yǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 有 (hữu) + 益 (ích)Pinyingèng yǒu yìHán Việtcanh hữu íchCấu tạo更 + 有 + 益 · canh + hữu + ích nghĩa thành phần: canh + hữu + ích