更清晰 canh thanh tích Hán Việt: canh thanh tích Tổng quan xem clear Cấu tạo: 更 (canh) + 清 (thanh) + 晰 (tích)Hán Việtcanh thanh tíchCấu tạo更 + 清 + 晰 · canh + thanh + tích nghĩa thành phần: canh + thanh + tích Nghĩa ViệtCihui xem clear