更熟練 gèng shú liàn · canh thục luyện Hán Việt: canh thục luyện · Pinyin: gèng shú liàn Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 熟 (thục) + 練 (luyện)Pinyingèng shú liànHán Việtcanh thục luyệnCấu tạo更 + 熟 + 練 · canh + thục + luyện nghĩa thành phần: canh + thục + luyện