更甚者 gèng shèn zhě · canh thậm giả Hán Việt: canh thậm giả · Pinyin: gèng shèn zhě Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 甚 (thậm) + 者 (giả)Pinyingèng shèn zhěHán Việtcanh thậm giảCấu tạo更 + 甚 + 者 · canh + thậm + giả nghĩa thành phần: canh + thậm + giả