更若役 geng ruo yu · canh nhược dịch Hán Việt: canh nhược dịch · Pinyin: geng ruo yu Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 若 (nhược) + 役 (dịch)Pinyingeng ruo yuHán Việtcanh nhược dịchCấu tạo更 + 若 + 役 · canh + nhược + dịch nghĩa thành phần: canh + nhược + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更换你的差使.